Giảm giá!
Canon_InkTankmay-in-canon-pixma-g3000-03PIXMA-Ink-Efficient-G3000-ink-tanks

CanonG3000

Giá: 5.800.000 đ

  • Máy in Canon PIXMA G3000 là dòng máy in đầu tiên với hệ thống mực liên tục được thiết kế cho nhu cầu in ấn cao với chi phí sử dụng thấp.
  • Chức năng: copy – in – scan.
  • Tốc độ in : tối đa 8,8 ảnh/phút (trắng đen), 5 ảnh/phút (màu) theo tiêu chuẩn ISO (khổ A4)
  • In ảnh khổ 4 x 6” tràn lề trong vòng 60 giây.
  • Khay giấy: 100 tờ.
  • Độ phân giải in: tối đa 4.800 x 1.200 dpi.
  • Chức năng in ảnh tràn lề lên đến khổ A4In qua mạng không dây
  • Cổng giao tiếp: USB 2.0, Wifi
  • Kích thước: 445 x 330 x 163 (mm). Trọng lượng: 5,8 kg
  • Sử dụng mực: GI-790 Bk (6.000 trang), GI-790 C/M/Y (7.000 trang)
Số lượng:


  • Máy in Canon PIXMA G3000 là dòng máy in đầu tiên với hệ thống mực liên tục được thiết kế cho nhu cầu in ấn cao với chi phí sử dụng thấp.
  • Chức năng: copy – in – scan.
  • Tốc độ in : tối đa 8,8 ảnh/phút (trắng đen), 5 ảnh/phút (màu) theo tiêu chuẩn ISO (khổ A4)
  • In ảnh khổ 4 x 6” tràn lề trong vòng 60 giây.
  • Khay giấy: 100 tờ.
  • Độ phân giải in: tối đa 4.800 x 1.200 dpi.
  • Chức năng in ảnh tràn lề lên đến khổ A4In qua mạng không dây
  • Cổng giao tiếp: USB 2.0, Wifi
  • Kích thước: 445 x 330 x 163 (mm). Trọng lượng: 5,8 kg
  • Sử dụng mực: GI-790 Bk (6.000 trang), GI-790 C/M/Y (7.000 trang)
https://www.youtube.com/watch?v=JZ1VaiyTilM
IN
Độ phân giải in tối đa 4800 (chiều ngang)*1 x 1200 (chiều dọc) dpi
Đầu in / Mực in Loại: Cartridge mực in riêng biệt
Tổng số vòi phun: Tổng số 1,472 vòi phun.
Kích thước giọt mực: 2pl nhỏ nhất
Hộp mực GI-790 (Xanh, Đỏ, Vàng, Đen)
Tốc độ in*2 Dựa theo chuẩn ISO / IEC 24734. Nhấp chuột vào đây để có báo cáo tổng hợp Nhấp chuột vào đây để biết điều kiện đô tốc độ sao chụp và in tài liệu Văn bản: Màu: ESAT / một mặt: Khoảng. 5.0ipm
Văn bản: B/W: ESAT / Một m ặt: Khoảng. 8.8ipm
Ảnh (4 x 6"): PP-201 / Không viền Approx. 60secs.
Chiều rộng vùng in Có viền: Lên tới 203.2mm (8-inch)
Không viền: Lên tới 216mm (8.5-inch)
Vùng có thể in Không viền*3: Lề Trên / dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0mm (Khổ giấy hỗ trợ: A4 / Letter / 4 x 6" / 5 x 7" / 8 x 10")
Có viền: Lề trên: 3mm, Lề dưới: 5mm, Trái / Phải: mỗi lề 3.4mm (Letter / Legal: Left: 6.4mm, Right: 6.3mm)
Vùng in khuyến nghị Lề trên 31.2mm
Lề dưới: 32.5 mm
Khổ giấy A4, A5, B5, Letter, Legal, 4 x 6", 5 x 7", Phong bì (DL, COM10), tự chọn (width 101.6 - 215.9mm, length 152.4 - 676mm)
Xử lí giấy (Khay sau) (Số lượng tối đa) Giấy thường A4, A5, B5, Letter = 100, Legal = 10
Giấy phân giải cao (HR-101N) A4 = 80
Giấy ảnh Plus Glossy II (PP-201) 4 x 6" = 20
Giấy ảnh Pro Luster (LU-101) A4 = 10
Giấy ảnh Plus Semi-Gloss (SG-201) 4 x 6" = 20
Giấy ảnh Paper "Everyday Use" (GP-601) A4 = 10, 4 x 6" = 20
Giấy ảnh Paper "Everyday Use" (GP-508) A4 = 10, 4 x 6" = 20
Giấy ảnh  Matte Photo Paper (MP-101) A4 = 10, 4 x 6" = 20
Bao thư European DL/US Com. #10 = 10
Định lượng giấy Khay sau Plain Paper: 64 - 105g/m2 , Canon specialty paper: max paper weight : approx. 275g/m2 Photo Paper Plus Glossy II (PP-201)
Cảm biến đầu mực Đếm điểm
Căn lề đầu in Bằng tay
Scan*4
Loại máy quét Flatbed
Phương pháp quét CIS (bộ cảm biến ảnh tiếp xúc)
Độ phân giải quang học*5 600 x 1200dpi
Độ phân giải có thể chọn*6 25 - 19200dpi
Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra) Thang màu xám: 16 bits / 8 bits
Màu: 48 bits / 24 bits (RGB each 16 bits / 8 bits )
Tốc độ quét dòng*7 Thang màu xám: 1.2ms/dòng (300dpi)
Màu: 3.5ms/dòng (300dpi)
Tốc độ quét *8 Reflective: A4 Colour / 300dpi Xấp xỉ. 19secs.
Kích thước văn bản tối đa Flatbed: A4 / Letter (216 x 297mm)
Sao chép
Kích thước văn bản tối đa A4 / Letter (216 x 297mm)
Loại giấy tương thích Kích thước A4, Letter
Loại giấy: Giấy thường.
Chất lượng ảnh Nhanh, Tiêu chuẩn
Tốc độ sao chép*9 Văn bản: Màu: sFCOT / Một mặt: Khoảng. 24secs.
Văn bản màu: sESAT / Một mặt: Khoảng. 2.5ipm
Sao chép nhiều bản Đen / Màu: 1 - 21 trang
Mạng
Giao thức mạng TCP/IP
Mạng không dây Loại mạng IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b
Dải băng tần 2.4GHz
Kênh: 1 – 13
Phạm vi: Indoor 50m (depends on the transmission speed and conditions)
Bảo mật: WEP64 / 128bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (TKIP / AES)
Kết nối Wifi trực tiếp (LAN không dây) Có (Chỉ có chế độ AP)
Độ phân giải bản in
Google Cloud Print
Trình điều khiển mở rộng Canon Print Service (cho hệ điều hành Android)
PIXMA Cloud Link Từ điện thoại hoặc máy tính bảng:
Ứng dụng Canon PRINT Inkjet / SELPHY (Cho iOS / Android) Canon Easy-PhotoPrint (cho Windows RT)
Thông số kỹ thuật chung
Kết nối USB tốc độ cao
Khay giấy ra A4, Letter = 50, Legal = 10
Môi trường vận hành*10 Nhiệt độ: 5 - 35°C
Độ ẩm: 10 - 90% RH (Không ngưng tụ sương)
Môi trường khuyến nghị *11 Temperature: 15 - 30°C
Humidity: 10 - 80% RH (không ngưng tụ sương)
Môi trường bảo quản Temperature: 0 - 40°C
Humidity: 5 - 95% RH (không ngưng tụ sương)
Độ vang âm (PC Print) Photo (4 x 6")*12: Khoảng. 46.0dB(A)
Nguồn điện AC 100 - 240V, 50 / 60Hz
Tiêu thụ điện KHI TẮT: Khoảng. 0.3W
Chế độ Standby (đèn quét tắt) (USB kết nối với máy tính) Khoảng. 1.7W
Khi sao chụp*13: (USB kết nối với máy tính) Khoảng. 14W
Môi trường in Tuân theo quy tắc: RoHS (EU, China), WEEE (EU)
Nhãn sinh thái: Energy Star
Kích thước (W x D x H) Khoảng. 445 x 330 x 163mm
Trọng lượng Khoảng. 5.8kg
 
Translate »