may-in-phun-epson-l850-4may-in-phun-epson-l850-1may-in-phun-epson-l850-3

Epson L850

Giá: 10.100.000 đ

– In, Scan, Copy, in phun 6 màu, khổ A4
– Độ phân giải 5.760×1.440 dpi
– Tốc độ in 37 trang đen/phút, 38 trang màu /phút
– Độ phân giải quét ảnh 1200×2400 dpi, 48bit màu
– Tốc độ photocopy đen 3 giây trang A4, photocopy màu 5 giây trang A4
– Kết nối USB 2.0 và hỗ trợ in từ thẻ
– 6 bình mực lớn rời in được 8.400 trang
– Tương thích Win 7, Win 8.1, Win 10 (32, 64 bit), Mac OS X

Số lượng:


– In, Scan, Copy, in phun 6 màu, khổ A4
– Độ phân giải 5.760×1.440 dpi
– Tốc độ in 37 trang đen/phút, 38 trang màu /phút
– Độ phân giải quét ảnh 1200×2400 dpi, 48bit màu
– Tốc độ photocopy đen 3 giây trang A4, photocopy màu 5 giây trang A4
– Kết nối USB 2.0 và hỗ trợ in từ thẻ
– 6 bình mực lớn rời in được 8.400 trang
– Tương thích Win 7, Win 8.1, Win 10 (32, 64 bit), Mac OS X

  https://www.youtube.com/watch?v=xsbxyfMogw4
MODEL NUMBER L850
Printing
Print Method On-demand ink jet (piezoelectric)
Nozzle Configuration 90 nozzles, each colour (Cyan, Light Cyan, Magenta, Light Magenta, Yellow, Black)
Print Direction Bi-directional printing, Uni-directional printing
Maximum Resolution 5760 x 1440 dpi (with Variable-Sized Droplet Technology)
Minimum Ink Droplet Volume 1.5 pl
Print Speed*1
Max Draft Text - Memo (A4) Approx. 37 ppm / 38 ppm (Black/Colour)
ISO 24734, A4, Simplex Approx. 5.0 ipm / 4.8 ipm (Black/Colour)
Max Photo Draft - 10x15cm / 4x6"*2 Approx. 12 sec per photo (Borderless)
Photo Default - 10x15cm / 4x6"*2 Approx. 27 sec per photo (Borderless)
CD/DVD Printing Yes
Double-sided Printing Yes (Manual)
Copying
Copy Speed
Max. Draft Text - Memo (A4) Approx. 37 cpm / 38 cpm (Black/Colour)
Copy Mode Standard copy mode, BorderFree
Maximum Copies From Standalone 99
Reduction / Enlargement 25-400%, Auto Fit Function
Scanning
Scanner Type Flatbed colour image scanner
Sensor Type CIS
Optical Resolution 1,200 dpi x 2,400 dpi
Maximum Scan Area 216 x 297mm (8.5 x 11.7")
Scanner Bit Depth
Colour 48-bit internal, 24-bit external
Grayscale 16-bit internal, 8-bit external
Black and White 16-bit internal, 1-bit external
Scan Speed
Monochrome       300 dpi Approx. 1.6 msec/line
Colour                   300 dpi Approx. 4.6 msec/line
Paper Handling
Paper Feed Method Friction feed
Paper Hold Capacity
Input Capacity 100 sheets, A4 Plain paper (75g/m2), 20 sheets, Premium Glossy Photo Paper
Output Capacity 50 sheets, A4 Plain paper, 20 sheets, Premium Glossy Photo Paper
Paper Size A4, A5, A6, B5, 10x15cm(4x6in), 13x18cm(5x7in), 9x13cm(3.5x5in), Letter(8 1/2x11in), Legal(8 1/2x14in), Half Letter(5 1/2x8 1/2in), 13x20cm(5x8in), 20x25cm(8x10in), 16:9 wide size, 100x148mm, Envelopes: #10(4 1/8x9 1/2in), DL(110x220mm), C6(114x162mm)
Maximum Paper Size 215.9 x 1117.6mm (8.5” x 44”)
Print Margin 0 mm top, left, right, bottom via custom settings in printer driver*3
Interface
USB Hi-Speed USB 2.0
Control Panel
LCD Screen 6.9cm (2.7”) TFT Colour LCD
Type of Direct Printing Card Slots, PictBridge, Direct USB Port
Card Slot
Built-in Slots Memory Stick, SD
Supported Memory Cards Memory Stick, Memory Stick Duo (With Adapter), MagicGate Memory Stick, MagicGate Memory Stick Duo (With Adapter), Memory Stick PRO, Memory Stick PRO Duo (With Adapter), Memory Stick PRO-HG Duo (With Adapter), Memory Stick Micro <M2> (With Adapter), SD, SDHC, SDXC, MiniSD (With Adapter), MiniSDHC (With Adapter), MicroSD (With Adapter), MicroSDHC (With Adapter), MicroSDXC (With Adapter)
File Format JPEG
Printer Software
Operating System Compatibility Windows XP / XP Professional x64 Edition / Vista / 7 / 8 / 8.1 Mac OS X 10.6.8, 10.7.x, 10.8.x, 10.9.x
Electrical Specifications
Rated Voltage AC 220-240V
Rated Frequency 50~60Hz
Power Consumption
Operating
Approx. 12.0W
Standby
Approx. 5.3W
Sleep
Approx. 1.6W
Power Off
Approx. 0.35W
Noise Level
PC Printing / Premium Glossy Photo Paper Best Photo 5.1 B(A), 37 dB(A)
PC Printing /Plain Paper Default*4 6.2 B(A), 48 dB(A)
Epson Genuine Ink Bottle Order  Code Page Yield (A4)*5 Photo Page Yield (4R)*6
Black T6731 3,000 pages -
Cyan T6732 5,400 pages (composite yield) 1,800 photos (composite yield)
Magenta T6733
Yellow T6734
Light Cyan T6735
Light Magenta T6736
Dimensions and Weight
In
Hệ thống mực 6 màu
Loại mực Photo Dye
Mật độ in tối đa 5760×1440 dpi (với kỹ thuật VSDT)
Kích thước tối thiểu của giọt mực 1.5 pico lít
Tốc độ in Khoảng 37 trang đen / phút (Draft) Khoảng 38 trang màu / phút (Draft)
Kết nối và Tương thích
Chức năng không cần PC Không có
Tờ liệt kê ảnh Không có
Kết nối – Khe cắm thẻ nhớ Không có
Kết nối – Cáp USB
Kết nối – Không dây Không có
Giao diện USB 2.0 Hi-Speed
Hệ điều hành hỗ trợ Windows 2000/XP/XP-x64 Edition/Vista Mac OS 10.3.9 hoặc mới hơn với USB
Mạng Không có
Chuẩn Adobe Postscript Không có
Lưu ảnh vào thẻ nhớ Không có
Hộp mực
Hộp mực rời INKdividual
Model hộp mực Loại mực T673.. (Dung lượng chuẩn)
Chất liệu in
Model chất liệu in S041926E1; S041927E1; S041863; S041464E1; S041285; S042070; S041925; S041332; S041786, S041259
Giữ giấy
Khổ giấy tối đa A4
Tràn lề
Lượng giấy nạp tối đa 120 tờ
Giấy cuộn Không có
Nạp giấy liên tục Không có
Mã mực Sản lượng in (trang)
T6731 (Hộp mực Đen dung lượng chuẩn) Khoảng 540 trang (ISO/IEC 24711 và 24712 Test Suite)
T6732-T6736(Hộp mực Màu dung lượng chuẩn)* Khoảng 860 trang (ISO/IEC 24711 và 24712 Test Suite)
Translate »